lowbrow

/'loubrau/
Học thuật
Thân thiện
lowbrow

A man prefers lowbrow comedy shows to serious documentaries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất tầm thường, dễ dãi, không đòi hỏi sự suy nghĩ sâu sắc: Dùng để chỉ các sản phẩm văn hóa, giải trí (như sách, phim, âm nhạc) nhắm đến số đông, dễ tiếp cận thường không giá trị nghệ thuật hay trí tuệ cao.
    • Thuộc về hoặc phù hợp với người ít học, không thị hiếu tri thức: Miêu tả sở thích, thị hiếu đơn giản, thiếu sự tinh tế.
  2. Danh từ:

    • Người thị hiếu tầm thường, ít học: Chỉ một người không quan tâm đến các vấn đề tri thức, nghệ thuật cao cấp thích những thứ giải trí đơn giản, dễ dãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He enjoys lowbrow comedy shows. (Anh ấy thích những chương trình hài kịch tầm thường.)
    • The magazine is often criticized for its lowbrow content. (Tạp chí thường bị chỉ trích nội dung dễ dãi.)
  • Danh từ:

    • Some intellectuals look down on lowbrows. (Một số trí thức coi thường những người thị hiếu tầm thường.)
    • The film was a huge success with the lowbrows. (Bộ phim đã rất thành công với những khán giả ít đòi hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lowbrow entertainment": giải trí dễ dãi, tầm thường.

    • The channel specializes in lowbrow entertainment like reality TV. (Kênh truyền hình chuyên về các loại hình giải trí dễ dãi như truyền hình thực tế.)
  • "lowbrow humor": sự hài hước thô thiển, tầm thường.

    • His jokes rely on lowbrow humor and slapstick. (Những câu đùa của anh ta dựa vào sự hài hước thô thiển hài kịch vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Highbrow (tính từ/danh từ): trí thức, cao cấp (chỉ người hoặc thứ đó tính học thuật, tri thức cao).

    • She prefers highbrow literature. ( ấy thích văn học cao cấp hơn.)
  • Middlebrow (tính từ/danh từ): tầm trung (chỉ người hoặc thứ đó tính chất trung lưu về văn hóa, không quá cao cấp cũng không quá tầm thường).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Uncultured (vô văn hóa), unsophisticated (không tinh tế), philistine (thiếu thẩm mỹ).
  • Danh từ: Philistine (kẻhọc, thiếu thẩm mỹ), anti-intellectual (người chống lại trí thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "lowbrow")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lowbrow")

lowbrow

A man prefers lowbrow comedy shows to serious documentaries.

danh từ
  1. người ít học
tính từ
  1. ít học

Từ chứa "lowbrow"