lu bù

  1. ph. 1. Mê mẩn, mải miết: Chơi lu bù. 2. Dữ dội liên tục: Bị mắng lu bù.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lu bù"

lu bù
Chơi bài lu bù quên cả giờ giấc.