lu bù

  1. immodérément ; sans répit
    • Làm việc lu bù
      travailler sans répit
    • ăn uống lu bù
      manger et boire immodérément

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lu bù"

lu bù
Chơi bài lu bù quên cả giờ giấc.