lu lơ

  1. négligemment
    • Làm việc lu lơ
      travailler négligemment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lu lơ"

lu lơ
Cậu bé lu lơ, không nghe lời cô giáo giảng.