lubricator
/'lu:brikeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tra dầu mỡ: Chỉ người có công việc bôi trơn, thường là thợ bảo dưỡng máy móc.
- Thiết bị tra dầu mỡ: Chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để cung cấp chất bôi trơn (dầu, mỡ) vào các bộ phận máy móc.
- Chất bôi trơn: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chỉ bản thân chất lỏng hoặc chất có tác dụng làm giảm ma sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory employs a skilled lubricator to maintain all the heavy machinery. (Nhà máy thuê một thợ tra dầu mỡ lành nghề để bảo dưỡng tất cả máy móc hạng nặng.)
- This automatic lubricator ensures the engine runs smoothly. (Thiết bị tra dầu tự động này đảm bảo động cơ chạy êm ái.)
- Oil is a common lubricator for metal parts. (Dầu là một chất bôi trơn phổ biến cho các bộ phận kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Automatic lubricator": Hệ thống bôi trơn tự động, thường là một thiết bị được lập trình để cung cấp chất bôi trơn định kỳ mà không cần can thiệp thủ công.
- The new conveyor system is equipped with an automatic lubricator. (Hệ thống băng chuyền mới được trang bị một thiết bị bôi trơn tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Lubricate (động từ): bôi trơn, tra dầu mỡ.
- You need to lubricate the hinges to stop the door from squeaking. (Bạn cần bôi trơn các bản lề để cửa không kêu cót két.)
- Lubrication (danh từ): sự bôi trơn, quá trình tra dầu mỡ.
- Regular lubrication extends the life of the machine. (Việc bôi trơn thường xuyên kéo dài tuổi thọ của máy.)
- Lubricant (danh từ): chất bôi trơn (dầu, mỡ).
- Use the correct lubricant for high-temperature applications. (Hãy sử dụng đúng chất bôi trơn cho các ứng dụng nhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Oiler (danh từ): người tra dầu; thiết bị tra dầu (nghĩa gần với "lubricator" chỉ người/thiết bị).
- Greaser (danh từ): thợ tra mỡ (thường chỉ người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "lubricator" vì đây là danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "lubricate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lubricator").
danh từ
- thợ tra dầu mỡ (vào máy)
- cái tra dầu mỡ