lube

/lu:b/
Học thuật
Thân thiện
lube

I need to apply lube to the squeaky door hinge.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Dầu nhờn, chất bôi trơn: Một chất (thường dầu, mỡ hoặc gel) được sử dụng để giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc chuyển động.
    • Sự tra dầu mỡ: Hành động bôi trơn.
  2. Động từ (thông tục):

    • Tra dầu, bôi trơn: Hành động áp dụng chất bôi trơn vào một bộ phận máy móc hoặc vật thể để hoạt động trơn tru hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This machine needs some lube. (Cái máy này cần một ít dầu nhờn.)
    • He bought a can of lube for his bicycle chain. (Anh ấy mua một lon dầu bôi trơn cho xích xe đạp của mình.)
  • Động từ:

    • Don't forget to lube the hinges so they don't squeak. (Đừng quên tra dầu vào các bản lề để chúng không kêu cót két.)
    • I need to lube my car's engine components. (Tôi cần bôi trơn các bộ phận động cơ xe hơi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lube job": (danh từ, thông tục) việc bảo dưỡng, bôi trơn toàn bộ (thường cho xe cộ).
    • My car is running rough; it might need a lube job. (Xe tôi chạy ì ạch; có lẽ cần được bôi trơn toàn bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubricant (n): Chất bôi trơn (từ trang trọng hơn, dùng trong kỹ thuật y học).

    • Silicone is a common lubricant. (Silicone một chất bôi trơn phổ biến.)
  • Lubrication (n): Sự bôi trơn.

    • Proper lubrication extends the machine's life. (Việc bôi trơn đúng cách kéo dài tuổi thọ của máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: grease (mỡ bôi trơn), lubricant (chất bôi trơn), oil (dầu).
  • Động từ: grease (tra mỡ), lubricate (bôi trơn), oil (tra dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lube up: (thông tục) bôi trơn kỹ lưỡng.
    • Lube up the gears before you start the machine. (Hãy bôi trơn kỹ các bánh răng trước khi bạn khởi động máy.)
lube

I need to apply lube to the squeaky door hinge.

danh từ, (thông tục)
  1. dầu nhờn
  2. sự tra dầu mỡ