lucarne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cửa sổ mái: Một loại cửa sổ nhỏ, thường có mái che riêng, được xây dựng trên một mái dốc của tòa nhà để lấy ánh sáng và thông gió cho tầng áp mái.
- Cửa sổ con: Một cách gọi khác cho loại cửa sổ nhỏ trên mái nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lumière entre par la lucarne. (Ánh sáng lọt vào qua cửa sổ mái.)
- Ils ont aménagé une chambre dans les combles avec une jolie lucarne. (Họ đã sửa sang một căn phòng trong gác mái với một cửa sổ mái xinh xắn.)
- Le chat est assis sur le toit, près de la lucarne. (Con mèo ngồi trên mái nhà, gần cửa sổ mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lucarne à fronton": Cửa sổ mái có phần trang trí hình tam giác (fronton) phía trên.
- La maison de maître est ornée de lucarnes à fronton. (Ngôi nhà chủ được trang trí bằng những cửa sổ mái có fronton.)
"Lucarne en œil-de-bœuf": Cửa sổ mái hình tròn hoặc bầu dục, giống như mắt bò.
- On trouve souvent des lucarnes en œil-de-bœuf dans l'architecture classique. (Người ta thường thấy các cửa sổ mái hình mắt bò trong kiến trúc cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Châssis de toit (n.m): Khung cửa sổ mái. Đây là một bộ phận cấu thành.
- Tabatière (n.f): Một loại cửa sổ mái nhỏ, thường mở được bằng cách đẩy lên, phổ biến trong kiến trúc Pháp thế kỷ 19.
- Vasistas (n.m): Cửa sổ nhỏ phía trên một cánh cửa lớn, thường có thể mở được. Khác với "lucarne" vì nó không nằm trên mái nhà.
Từ đồng nghĩa
- Fenêtre de toit: Cửa sổ trên mái (cách gọi chung, có thể bao gồm cả cửa sổ mái dạng "velux" hiện đại).
- Œil-de-bœuf: (Khi dùng trong kiến trúc) chỉ cửa sổ tròn, có thể là trên mái hoặc trên tường.
Thành ngữ liên quan
- Être logé à la lucarne: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Sống trên gác mái, ám chỉ chỗ ở nhỏ bé và khiêm tốn.
- L'étudiant était logé à la lucarne. (Sinh viên đó ở trong một căn phòng nhỏ trên gác mái.)
danh từ giống cái
- (kiến trúc)
- cửa (sổ) mái
- cửa sổ con