lucarne

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc)
  2. cửa (sổ) mái
  3. cửa sổ con

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lucarne"

lucarne
Une lucarne éclaire le grenier sous les toits.