licorne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con kỳ lân (vật thần thoại): Một sinh vật huyền thoại thường được miêu tả là một con ngựa trắng với một chiếc sừng xoắn ốc dài, thẳng trên trán. Nó tượng trưng cho sự thuần khiết, duyên dáng và sức mạnh thần bí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La licorne est une créature légendaire. (Con kỳ lân là một sinh vật huyền thoại.)
- Dans ce conte, une licorne protège la forêt enchantée. (Trong câu chuyện cổ tích này, một con kỳ lân bảo vệ khu rừng phép thuật.)
- Elle collectionne les figurines de licornes. (Cô ấy sưu tập những bức tượng nhỏ hình kỳ lân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Douce comme une licorne": Hiền lành/dịu dàng như một con kỳ lân (một cách nói ví von về sự hiền lành, thuần khiết).
- Malgré sa force, elle est douce comme une licorne. (Mặc dù mạnh mẽ, cô ấy hiền lành như một con kỳ lân.)
Biến thể và từ liên quan
- Licorne de mer (danh từ giống cái): Kỳ lân biển (tên thông thường của loài cá kỳ lân, một loài cá voi có ngà dài).
- La licorne de mer, ou narval, vit dans les eaux arctiques. (Kỳ lân biển, hay cá kỳ lân, sống ở vùng biển Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh thần thoại, gần như không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng các cụm từ mô tả như:
- Créature mythique à corne: Sinh vật thần thoại có sừng.
- Cheval fabuleux à une corne: Ngựa thần kỳ có một sừng.
Thành ngữ liên quan
- "Chercher la licorne": Tìm kiếm kỳ lân (ám chỉ việc tìm kiếm một thứ gì đó không tồn tại hoặc cực kỳ khó tìm, giống như "mò kim đáy bể").
- Trouver un appartement à ce prix-là dans Paris, c'est chercher la licorne ! (Tìm một căn hộ với giá đó ở Paris, đúng là đi tìm kỳ lân!)
danh từ giống cái
- con kỳ lân (vật thần thoại)
- licorne de mer(động vật học) kỳ lân biển