licorne

Học thuật
Thân thiện
licorne

Une licorne blanche se tient dans une forêt enchantée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con kỳ lân (vật thần thoại): Một sinh vật huyền thoại thường được miêu tảmột con ngựa trắng với một chiếc sừng xoắn ốc dài, thẳng trên trán. tượng trưng cho sự thuần khiết, duyên dáng sức mạnh thần bí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La licorne est une créature légendaire. (Con kỳ lânmột sinh vật huyền thoại.)
    • Dans ce conte, une licorne protège la forêt enchantée. (Trong câu chuyện cổ tích này, một con kỳ lân bảo vệ khu rừng phép thuật.)
    • Elle collectionne les figurines de licornes. ( ấy sưu tập những bức tượng nhỏ hình kỳ lân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Douce comme une licorne": Hiền lành/dịu dàng như một con kỳ lân (một cách nói ví von về sự hiền lành, thuần khiết).
    • Malgré sa force, elle est douce comme une licorne. (Mặc dù mạnh mẽ, ấy hiền lành như một con kỳ lân.)
Biến thể từ liên quan
  • Licorne de mer (danh từ giống cái): Kỳ lân biển (tên thông thường của loài kỳ lân, một loài cá voi ngà dài).
    • La licorne de mer, ou narval, vit dans les eaux arctiques. (Kỳ lân biển, hay kỳ lân, sốngvùng biển Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh thần thoại, gần như không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • Créature mythique à corne: Sinh vật thần thoại sừng.
    • Cheval fabuleux à une corne: Ngựa thần kỳ có một sừng.
Thành ngữ liên quan
  • "Chercher la licorne": Tìm kiếm kỳ lân (ám chỉ việc tìm kiếm một thứ đó không tồn tại hoặc cực kỳ khó tìm, giống như " kim đáy bể").
    • Trouver un appartement à ce prix-là dans Paris, c'est chercher la licorne ! (Tìm một căn hộ với giá đó ở Paris, đúngđi tìm kỳ lân!)
licorne

Une licorne blanche se tient dans une forêt enchantée.

danh từ giống cái
  1. con kỳ lân (vật thần thoại)
    • licorne de mer
      (động vật học) kỳ lân biển

Từ gần giống

Từ chứa "licorne"

Từ có nhắc đến "licorne"