licorne

danh từ giống cái
  1. con kỳ lân (vật thần thoại)
    • licorne de mer
      (động vật học) kỳ lân biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "licorne"

Từ có nhắc đến "licorne"

licorne
Une licorne blanche se tient dans une forêt enchantée.