luckily
/'lʌkili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- May, may mắn: Dùng để diễn tả rằng một sự việc xảy ra là do vận may hoặc có kết quả tốt một cách tình cờ, thay vì do kế hoạch. Từ này thường đứng ở đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu, bày tỏ thái độ của người nói về sự may mắn của tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Luckily, I had an umbrella when it started to rain. (May mắn thay, tôi đã có một chiếc ô khi trời bắt đầu mưa.)
- The car broke down, but luckily we were near a garage. (Xe bị hỏng, nhưng may mắn là chúng tôi đang ở gần một ga-ra.)
- He forgot his passport, but luckily he had time to go back and get it. (Anh ấy quên hộ chiếu, nhưng may là anh ấy có thời gian quay lại lấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Most luckily": Một cách nhấn mạnh hơn về sự may mắn.
- Most luckily for us, the last train was delayed. (Thật là may mắn nhất cho chúng tôi, chuyến tàu cuối cùng đã bị hoãn.)
- Dùng để giới thiệu một thông tin tích cực sau một tình huống tiêu cực: "Luckily" thường được dùng sau dấu phẩy hoặc chữ "but" để chuyển ý.
- I missed the bus. Luckily, a friend drove by and offered me a lift. (Tôi lỡ chuyến xe buýt. May thay, một người bạn tình cờ lái xe ngang qua và cho tôi đi nhờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucky (adj): may mắn.
- He is a lucky person. (Anh ấy là một người may mắn.)
- Luck (n): vận may, sự may mắn.
- I wish you good luck. (Tôi chúc bạn may mắn.)
- Unluckily (phó từ): không may, rủi thay (trái nghĩa).
- Unluckily, the store was closed when we arrived. (Không may, cửa hàng đã đóng cửa khi chúng tôi đến.)
Từ đồng nghĩa
- Fortunately: may mắn thay (trang trọng hơn một chút).
- Fortunately, no one was hurt in the accident. (May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
- Thankfully: may sao, thật mừng (nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm, biết ơn).
- Thankfully, the surgery was successful. (Thật mừng, ca phẫu thuật đã thành công.)
Thành ngữ liên quan
- As luck would have it: Vô tình, tình cờ (thường dùng cho cả kết quả tốt lẫn xấu, tùy ngữ cảnh).
- As luck would have it, I found my lost keys just before leaving. (Thật tình cờ, tôi tìm thấy chìa khóa đã mất ngay trước khi rời đi.)