alas

/ə'lɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
alas

Alas, the picnic was canceled due to the sudden rain.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!: Từ dùng để biểu lộ sự tiếc nuối, buồn bã, thương cảm hoặc lo lắng về một tình huống không may hoặc đáng buồn.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • We wanted to go on a picnic, but alas, it started to rain. (Chúng tôi muốn đi ngoại, nhưng chao ôi, trời bắt đầu mưa.)
    • Alas, my old friend has passed away. (Than ôi, người bạn cũ của tôi đã qua đời.)
    • "Will you come to the party?" "Alas, I have to work." ("Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?" "Ôi, tôi phải làm việc.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để bắt đầu hoặc kết thúc một câu cảm thán về sự không may: Thường đứngđầu câu hoặc sau một dấu phẩy, ngăn cách với mệnh đề chính.

    • Alas, it was too late to change the decision. (Trời ơi, đã quá muộn để thay đổi quyết định.)
    • The treasure, alas, was never found. (Kho báu, than ôi, đã không bao giờ được tìm thấy.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Từ này phổ biến hơn trong văn viết, kịch, thơ ca hoặc lời nói trang trọng hơn trong hội thoại thông thường hàng ngày.

    • Alas, poor Yorick! I knew him, Horatio. (Than ôi, Yorick tội nghiệp! Ta đã biết hắn, Horatio ạ.) - (Từ Hamlet của Shakespeare)
Biến thể từ gần giống
  • Unfortunately (trạng từ): một cách không may, đáng tiếc. Đây từ đồng nghĩa gần nhất về nghĩa nhưng không phải thán từ.
    • Unfortunately, the flight was canceled. (Thật không may, chuyến bay đã bị hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfortunately: thật không may, đáng tiếc (trang trọng hơn, ít cảm xúc hơn).
  • Regrettably: thật đáng tiếc.
  • Sadly: thật buồn, buồn thay.
Lưu ý sử dụng
  • "Alas" một từ cổ trang trọng. Trong hội thoại hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng "unfortunately", "sadly" hoặc các cách diễn đạt khác thay thế.
  • Từ này thường được dùng để tạo hiệu ứng kịch tính, nhấn mạnh sự bi thương hoặc mất mát.
alas

Alas, the picnic was canceled due to the sudden rain.

thán từ
  1. chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!