alas

/ə'lɑ:s/
thán từ
  1. chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alas"

alas
Alas, the picnic was canceled due to the sudden rain.