lugubrement

Học thuật
Thân thiện
lugubrement

Il marche lugubrement dans le couloir sombre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sầu thảm, một cách bi thảm: "lugubrement" diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện với vẻ buồn thảm, ảm đạm, gợi lên cảm giác tang tóc hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La cloche sonnait lugubrement dans le brouillard. (Tiếng chuông ngân lên một cách sầu thảm trong làn sương mù.)
    • Il annonça la nouvelle lugubrement. (Anh ấy thông báo tin tức một cách bi thảm.)
    • La maison était lugubrement silencieuse. (Ngôi nhà im lặng một cách ảm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả: Thường được dùng để tăng cường không khí u ám, buồn bã trong các mô tả cảnh vật, âm thanh hoặc bầu không khí.
    • Le vent soufflait lugubrement à travers les arbres dépouillés. (Gió thổi một cách não nề qua những tán cây trụi .)
Biến thể từ gần giống
  • Lugubre (tính từ): sầu thảm, bi thảm, ảm đạm.
    • Une musique lugubre (một bản nhạc buồn thảm)
    • Un décor lugubre (một khung cảnh ảm đạm)
Từ đồng nghĩa
  • Tristement: một cách buồn bã.
  • Mélancoliquement: một cách u sầu.
  • Funèbrement: một cách tang tóc (nhấn mạnh khía cạnh liên quan đến cái chết).
Từ trái nghĩa
  • Gaiement: một cách vui vẻ.
  • Joyeusement: một cách hân hoan.
  • Allègrement: một cách nhẹ nhàng, vui tươi.
lugubrement

Il marche lugubrement dans le couloir sombre.

phó từ
  1. sầu thảm, bi thảm

Từ trái nghĩa