lugubrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sầu thảm, một cách bi thảm: "lugubrement" diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện với vẻ buồn thảm, ảm đạm, gợi lên cảm giác tang tóc hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La cloche sonnait lugubrement dans le brouillard. (Tiếng chuông ngân lên một cách sầu thảm trong làn sương mù.)
- Il annonça la nouvelle lugubrement. (Anh ấy thông báo tin tức một cách bi thảm.)
- La maison était lugubrement silencieuse. (Ngôi nhà im lặng một cách ảm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả: Thường được dùng để tăng cường không khí u ám, buồn bã trong các mô tả cảnh vật, âm thanh hoặc bầu không khí.
- Le vent soufflait lugubrement à travers les arbres dépouillés. (Gió thổi một cách não nề qua những tán cây trụi lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Lugubre (tính từ): sầu thảm, bi thảm, ảm đạm.
- Une musique lugubre (một bản nhạc buồn thảm)
- Un décor lugubre (một khung cảnh ảm đạm)
Từ đồng nghĩa
- Tristement: một cách buồn bã.
- Mélancoliquement: một cách u sầu.
- Funèbrement: một cách tang tóc (nhấn mạnh khía cạnh liên quan đến cái chết).
Từ trái nghĩa
- Gaiement: một cách vui vẻ.
- Joyeusement: một cách hân hoan.
- Allègrement: một cách nhẹ nhàng, vui tươi.