Gaiement

phó từ
  1. vui vẻ
    • Chanter gaiement
      hát vui vẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Gaiement"

Từ có nhắc đến "Gaiement"