Gaiement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vui vẻ, hân hoan: "gaiement" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với tâm trạng vui tươi, phấn khởi thường sự sôi nổi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les enfants courent gaiement dans le parc. (Bọn trẻ chạy một cách vui vẻ trong công viên.)
    • Elle a répondu gaiement à la question. ( ấy đã trả lời câu hỏi một cách vui vẻ.)
    • Ils ont décoré la salle gaiement pour la fête. (Họ đã trang trí căn phòng một cách rộn ràng cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaiement" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tươi vui, đối lập với cách nói thông thường hơn là "avec gaieté" (với sự vui vẻ) hoặc "joyeusement" (một cách vui mừng).
    • Le ruisseau murmurait gaiement entre les pierres. (Con suối thì thầm một cách vui tươi giữa những tảng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Gai, gaie (tính từ): vui vẻ, tươi vui.
    • une humeur gaie (tâm trạng vui vẻ)
  • Gaieté (danh từ): sự vui vẻ, niềm hân hoan.
    • plein de gaieté (tràn đầy sự vui vẻ)
  • Égayer (động từ): làm cho vui lên, tô điểm.
    • égayer une conversation (làm cho cuộc trò chuyện vui lên)
Từ đồng nghĩa
  • Joyeusement: một cách vui mừng, hân hoan.
  • Allègrement: một cách hân hoan, nhẹ nhàng.
  • Avec entrain: một cách sôi nổi, nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
  • Tristement: một cách buồn bã.
  • Lentement: một cách chậm chạp (về nhịp điệu, không phải tâm trạng).
  • Sérieusement: một cách nghiêm túc.
phó từ
  1. vui vẻ
    • Chanter gaiement
      hát vui vẻ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Gaiement"

Từ có nhắc đến "Gaiement"