lugubriousness

/lu:'gju:briəsnis/ Cách viết khác : (lugubriosity) )ộng từ
Học thuật
Thân thiện
lugubriousness

The old painting had a certain lugubriousness to its color palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ảm đạm, buồn thảm: "lugubriousness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất mang đặc điểm buồn bã, tang thương một cách quá mức kéo dài, thường tạo cảm giác nặng nề, u ám.
    • Sự rầu rĩ, ủ rũ: Chỉ sự biểu hiện ra bên ngoài của một nỗi buồn sâu sắc thiếu sức sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lugubriousness of the old, abandoned mansion was palpable. (Tính chất ảm đạm của biệt thự bỏ hoang kỹ có thể cảm nhận được.)
    • His voice was filled with a deep lugubriousness as he recounted the tragedy. (Giọng nói của anh ta chứa đầy một sự buồn thảm sâu sắc khi kể lại bi kịch.)
    • The painting captured the lugubriousness of the winter landscape perfectly. (Bức tranh đã khắc họa hoàn hảo vẻ ảm đạm của phong cảnh mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học phê bình: "lugubriousness" thường được dùng để mô tả bầu không khí, giọng điệu, hoặc phong cách của một tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hay văn học mang tính chất bi thương, u sầu.
    • The critic noted the deliberate lugubriousness in the director's latest film. (Nhà phê bình ghi nhận tính chất buồn thảm chủ ý trong bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lugubrious (tính từ): ảm đạm, buồn thảm, rầu rĩ.
    • He spoke in a lugubrious tone. (Anh ta nói bằng một giọng điệu ảm đạm.)
  • Lugubriously (trạng từ): một cách ảm đạm, buồn thảm.
    • The music played lugubriously in the background. (Âm nhạc chơi một cách ảm đạmphía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloominess: sự u ám, ảm đạm.
  • Melancholy: nỗi sầu muộn, u sầu.
  • Sombreness / Somberness: tính chất âm u, trang nghiêm buồn.
  • Mournfulness: sự thương tiếc, buồn rầu.
Từ trái nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
  • Joyfulness: sự vui sướng, hân hoan.
  • Lightheartedness: sự vô tư, nhẹ nhàng.
Lưu ý sử dụng
  • "Lugubriousness" một danh từ trừu tượng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày, phổ biến hơn trong văn viết, phê bình văn học, nghệ thuật hoặc các mô tả tính trang trọng.
  • Từ này thường mang sắc thái hơi phóng đại hoặc chút mỉa mai khi mô tả một sự buồn bã nào đó được xem quá mức hoặc không phù hợp.
lugubriousness

The old painting had a certain lugubriousness to its color palette.

nội động từ
  1. kéo lê ầm ầm, kéo lết ì ạch
    • the heavy lorries lumbered by
      những chiếc xe tải nặng nề ầm ầm lết qua

Từ đồng nghĩa