gloominess
/glu:minis/
Học thuậtThân thiện
The gloominess of the rainy afternoon made the whole house feel quiet and still.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh tối tăm, cảnh u ám, cảnh ảm đạm: Trạng thái thiếu ánh sáng hoặc có không khí buồn bã, ảm đạm.
- Vẻ buồn rầu, sự u sầu: Trạng thái cảm xúc buồn bã, chán nản, thiếu sự lạc quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gloominess of the old castle was overwhelming. (Cảnh u ám của lâu đài cũ thật choáng ngợp.)
- He couldn't shake off the gloominess after hearing the bad news. (Anh ấy không thể xua tan nỗi u sầu sau khi nghe tin xấu.)
- The weather added to the general gloominess of the day. (Thời tiết càng làm tăng thêm vẻ ảm đạm chung của ngày hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sense of gloominess": Một cảm giác u ám, buồn bã.
- A sense of gloominess settled over the town after the factory closed. (Một cảm giác u ám bao trùm thị trấn sau khi nhà máy đóng cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Gloomy (tính từ): u ám, ảm đạm, buồn rầu.
- a gloomy room (một căn phòng u ám)
- a gloomy expression (một vẻ mặt buồn rầu)
Từ đồng nghĩa
- Darkness: bóng tối.
- Melancholy: nỗi u sầu, sự buồn bã.
- Dreariness: sự ảm đạm, buồn tẻ.
- Despondency: sự chán nản, thất vọng.
Từ trái nghĩa
- Brightness: sự tươi sáng.
- Cheerfulness: sự vui vẻ.
- Joy: niềm vui.
The gloominess of the rainy afternoon made the whole house feel quiet and still.
danh từ
- cảnh tối tăm, cảnh u ám, cảnh ảm đạm
- vẻ buồn rầu, sự u sầu