lumberer

/'lʌmbərə/
Học thuật
Thân thiện
lumberer

A lumberer cuts down a tall pine tree in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đốn gỗ, thợ rừng: Một người làm công việc đốn hạ cây, cắt gỗ trong rừng để lấy gỗ. Công việc này thường liên quan đến việc khai thác gỗ thô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lumberer spent all day cutting down trees in the forest. (Người thợ đốn gỗ đã dành cả ngày để đốn cây trong rừng.)
    • He worked as a lumberer in the northern woods for twenty years. (Ông ấy đã làm thợ rừngnhững khu rừng phía bắc trong hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống để chỉ nghề nghiệp khai thác gỗ. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như logger hoặc lumberjack có thể phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Lumber (động từ): Đốn hạ cây cưa thành gỗ; cũng có nghĩa di chuyển một cách nặng nề, chậm chạp.
    • They lumber the trees for construction. (Họ đốn cây để lấy gỗ xây dựng.)
  • Lumbering (danh từ): Hành động hoặc nghề nghiệp đốn gỗ, khai thác gỗ.
    • Lumbering is a major industry in this region. (Khai thác gỗ một ngành công nghiệp chínhkhu vực này.)
  • Logger (danh từ): Thợ đốn gỗ (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại).
  • Lumberjack (danh từ): Thợ đốn gỗ, thợ rừng (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Logger: Thợ đốn gỗ.
  • Lumberjack: Thợ đốn gỗ, thợ rừng.
  • Woodcutter: Thợ đốn củi, thợ xẻ gỗ.
Từ trái nghĩa
  • Conservationist: Nhà bảo tồn (người tìm cách bảo vệ rừng).
  • Forester: Kiểm lâm (người quản lý bảo vệ rừng).
lumberer

A lumberer cuts down a tall pine tree in the forest.

danh từ
  1. thợ đốn gỗ, thợ rừng

Từ chứa "lumberer"