slumberer

/'slʌmbərə/
Học thuật
Thân thiện
slumberer

A peaceful slumberer rests on a comfortable bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đang ngủ, người đang say giấc: Chỉ một người đang trong trạng thái ngủ, thường ngủ ngon yên tĩnh.
    • Người hay ngủ, người ngủ nhiều: Chỉ một người thói quen hoặc xu hướng ngủ nhiều, thường xuyên trong trạng thái ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The house was silent except for the soft breathing of the slumberer in the bedroom. (Căn nhà yên lặng ngoại trừ tiếng thở nhẹ của người đang say giấc trong phòng ngủ.)
    • He is known as a late slumberer on weekends. (Anh ấy được biết đến một người hay ngủ nướng vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The eternal slumberer": Cách nói văn chương, ẩn dụ chỉ người đã chết.
    • The ancient tomb was the resting place of an eternal slumberer. (Ngôi mộ cổ nơi yên nghỉ của một người đã an giấc ngàn thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Slumber (danh từ/động từ): Giấc ngủ nhẹ, ngủ yên.
  • Slumberous (tính từ): Buồn ngủ, gây buồn ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Sleeper: Người đang ngủ.
  • Dormant person: Người đang trong trạng thái nghỉ ngơi, không hoạt động.
Thành ngữ liên quan
  • To rouse a slumberer: Đánh thức một người đang ngủ.
    • It is difficult to rouse a deep slumberer. (Rất khó để đánh thức một người đang ngủ say.)
slumberer

A peaceful slumberer rests on a comfortable bed.

danh từ
  1. người hay ngủ

Từ đồng nghĩa