luminance

Học thuật
Thân thiện
luminance

Une lampe de bureau émet une luminance douce sur le livre ouvert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Độ chói: "Luminance" là một đại lượng vậtđo lượng ánh sáng phát ra, phản xạ hoặc truyền qua từ một bề mặt trên một đơn vị diện tích theo một hướng cụ thể. mô tả độ sáng mắt người cảm nhận được.
    • (Nhiếp ảnh) Độ ngời: Trong nhiếp ảnh xửhình ảnh, "luminance" chỉ độ sáng của các điểm ảnh, tách biệt với thông tin màu sắc, ảnh hưởng đến độ tương phản chi tiết tổng thể của bức ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La luminance de cet écran est réglable. (Độ chói của màn hình này có thể điều chỉnh được.)
    • Le photographe ajuste la luminance pour améliorer le contraste de l'image. (Nhiếp ảnh gia điều chỉnh độ ngời để cải thiện độ tương phản của hình ảnh.)
    • Une luminance excessive peut causer de la fatigue oculaire. (Độ chói quá mức có thể gây mỏi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luminance relative": độ chói tương đối.

    • La luminance relative du ciel varie selon l'heure de la journée. (Độ chói tương đối của bầu trời thay đổi theo thời gian trong ngày.)
  • "Carte de luminance": bản đồ độ chói (trong xửảnh vệ tinh hoặc đồ họa máy tính).

    • Le logiciel génère une carte de luminance de la région. (Phần mềm tạo ra một bản đồ độ chói của khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumineux / Lumineuse (adj): sáng, rực rỡ, phát sáng.

    • Une pièce lumineuse. (Một căn phòng sáng sủa.)
  • Luminosité (n.f): độ sáng, độ rực rỡ (khái niệm tổng quát hơn, thường dùng trong đời sống).

    • La luminosité du soleil. (Độ sáng của mặt trời.)
  • Luminancemột thuật ngữ kỹ thuật chính xác, trong khi luminosité thường được dùng trong ngôn ngữ thông thường.

Từ đồng nghĩa
  • Éclat (n.m): độ sáng chói, độ rực rỡ (thường mang tính chất cảm nhận).
  • Brillance (n.f): độ bóng, độ sáng (thường dùng cho bề mặt phản chiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ kỹ thuật "luminance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ kỹ thuật "luminance")

luminance

Une lampe de bureau émet une luminance douce sur le livre ouvert.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) độ chói
  2. (nhiếp ảnh) độ ngời

Từ có nhắc đến "luminance"