ngời

  1. éclatant
    • Lưỡi gươm sáng ngời
      lame d'épée d'un brillant éclatant
    • độ ngời
      (ngôn ngữ học ngữ nhi đồng nhiếp ảnh) luminance
    • ngời ngời
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ngời"

ngời
Mặt trời chiếu sáng ngời trên mặt hồ.