luminiferous
/,lu:mi'nifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏa ra ánh sáng, phát ra ánh sáng: "luminiferous" mô tả thứ gì đó có khả năng tạo ra hoặc phát ra ánh sáng.
- Truyền ánh sáng: "luminiferous" cũng có thể mô tả thứ gì đó cho phép ánh sáng đi qua hoặc mang ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists in the 19th century debated the properties of the luminiferous ether. (Các nhà khoa học ở thế kỷ 19 tranh luận về các đặc tính của ê-te truyền ánh sáng.)
- Certain deep-sea creatures are luminiferous, producing their own light. (Một số sinh vật biển sâu có khả năng phát quang, tạo ra ánh sáng riêng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luminiferous medium": môi trường truyền ánh sáng.
- Before the theory of relativity, it was thought that light waves required a luminiferous medium to travel through. (Trước thuyết tương đối, người ta nghĩ rằng sóng ánh sáng cần một môi trường truyền sáng để di chuyển qua.)
"luminiferous organ": cơ quan phát sáng.
- The anglerfish uses its luminiferous lure to attract prey in the dark ocean. (Cá vược sử dụng mồi phát sáng của nó để thu hút con mồi trong đại dương tối tăm.)
Biến thể và từ gần giống
Luminous (adj): sáng, phát sáng, rực rỡ. (Từ này phổ biến hơn và thường dùng để mô tả thứ gì đó tỏa sáng hoặc phát ra ánh sáng.)
- The watch has luminous hands. (Đồng hồ có kim phát sáng.)
Luminescence (n): sự phát quang.
- The luminescence of the jellyfish was beautiful. (Sự phát quang của con sứa thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Light-emitting: phát ra ánh sáng.
- Phosphorescent: lân quang (phát sáng sau khi được kích thích).
Lưu ý
- "Luminiferous" là một từ học thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, vật lý hoặc sinh học để mô tả các hiện tượng liên quan đến ánh sáng. Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- toả ánh sáng; truyền ánh sáng