aluminiferous

Học thuật
Thân thiện
aluminiferous

The geologist examined an aluminiferous rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa nhôm, mang nhôm: "Aluminiferous" một tính từ khoa học mô tả một chất, khoáng vật hoặc quặng chứa nhôm (aluminium) hoặc các hợp chất của nhôm như phèn (alum).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bauxite is an aluminiferous ore used in aluminum production. ( xít một loại quặng chứa nhôm được dùng trong sản xuất nhôm.)
    • The geologists discovered an aluminiferous layer in the rock formation. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một lớp đá chứa nhôm trong cấu tạo địa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất khai khoáng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để mô tả các vật liệu nguồn gốc từ tự nhiên.
    • The region is known for its aluminiferous clays. (Khu vực này nổi tiếng với các loại đất sét chứa nhôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminous (adj): (có nghĩa tương tự) chứa nhôm hoặc phèn.
    • Aluminous minerals are valuable resources. (Các khoáng vật chứa nhôm nguồn tài nguyên quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Aluminum-bearing: mang nhôm, chứa nhôm.
  • Alum-containing: chứa phèn.
aluminiferous

The geologist examined an aluminiferous rock sample.

Adjective
  1. chứa phèn hoặc nhôm (aluminat)

Từ tương tự