luminisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Hội họa) Khuynh hướng đối chọi sáng tối: "Luminisme" là một thuật ngữ trong hội họa dùng để chỉ một khuynh hướng nghệ thuật tập trung vào sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng bóng tối, thường để tạo chiều sâu, kịch tính hoặc nhấn mạnh chủ đề.
  2. Danh từ:

    • Họa (chuyên) đối chọi sáng tối: "Luminisme" cũng có thể dùng để chỉ chính người họa chuyên về hoặc là đại diện tiêu biểu cho khuynh hướng nghệ thuật này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (khuynh hướng):

    • Le luminisme de ce tableau est frappant. (Sự đối chọi sáng tối trong bức tranh này thật nổi bật.)
    • Ce mouvement artistique se caractérise par son luminisme intense. (Trào lưu nghệ thuật này được đặc trưng bởi khuynh hướng đối chọi sáng tối mãnh liệt.)
  • Danh từ (người họa ):

    • Ce peintre est un luminisme reconnu. (Họa nàymột bậc thầy được công nhận về đối chọi sáng tối.)
    • Les luminismes de la Renaissance ont maîtrisé l'art du clair-obscur. (Các họa bậc thầy về sáng tối thời Phục Hưng đã làm chủ nghệ thuật tương phản sáng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le luminisme caravagesque": Khuynh hướng đối chọi sáng tối theo phong cách Caravaggio.
    • L'exposition met en avant le luminisme caravagesque du XVIIe siècle. (Triển lãm làm nổi bật khuynh hướng đối chọi sáng tối kiểu Caravaggio của thế kỷ XVII.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumineux/Lumineuse (adj): sáng sủa, rực rỡ, tỏa sáng.
    • Une idée lumineuse. (Một ý tưởng sáng suốt.)
  • Luminosité (n.f): độ sáng, ánh sáng.
    • La luminosité de cette pièce est agréable. (Độ sáng của căn phòng này thật dễ chịu.)
  • Clair-obscur (n.m): (thuật ngữ mỹ thuật) nghệ thuật tương phản sáng tối.
    • Il excelle dans la technique du clair-obscur. (Anh ấy xuất sắc trong kỹ thuật tương phản sáng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu d'ombres et de lumières: sự chơi đùa giữa bóng tối ánh sáng.
  • Contraste lumineux: sự tương phản ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "luminisme")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "luminisme")

danh từ giống đực
  1. (hội họa) khuynh hướng đối chọi sáng tối
danh từ
  1. họa (chuyên) đối chọi sáng tối

Từ chứa "luminisme"