lunette

/lu:'net/
Học thuật
Thân thiện
lunette

A round lunette window lets sunlight into the old library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):

    • Cửa sổ nhỏ hình bán nguyệt hoặc hình tròn: Một ô cửa, thường nằm trên tường hoặc mái vòm, hình dạng nửa vòng tròn hoặc hình tròn, dùng để lấy ánh sáng.
    • Phần trang trí hình bán nguyệt: Một hốc tường hoặc bức tranh hình bán nguyệt, thường được đặt phía trên một cửa ra vào hoặc cửa sổ.
  2. Danh từ (Lịch sử/Quân sự):

    • Công sự phòng thủ hình bán nguyệt: Một loại công trình phòng thủ tạm thời hình dạng giống như một pháo đài nhỏ, hình bán nguyệt.
    • Lỗ trên máy chém (nghĩa cổ): Phần đế hình bán nguyệt để đặt cổ của người bị hành hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The natural light enters the chapel through a beautiful lunette above the altar. (Ánh sáng tự nhiên chiếu vào nhà nguyện qua một cửa sổ hình bán nguyệt đẹp mắt phía trên bàn thờ.)
    • The lunette above the doorway contains a mosaic of a saint.trang trí hình bán nguyệt phía trên cửa ra vào một bức khảm hình một vị thánh.)
  • Danh từ (Lịch sử/Quân sự):

    • The soldiers built a lunette to defend the approach to the bridge. (Những người lính đã xây dựng một công sự hình bán nguyệt để phòng thủ lối tiếp cận cây cầu.)
    • In historical accounts, the condemned person would place their neck in the lunette of the guillotine. (Trong các ghi chép lịch sử, người bị kết án sẽ đặt cổ vào lỗ hình bán nguyệt của máy chém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ quân sự: "Lunette" thường chỉ một công sự nhỏ, độc lập, hai cánh tạo thành một góc nhọn hướng về phía kẻ địch, một phần của hệ thống phòng thủ phức tạp hơn.
  • Trong hội họa trang trí: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ một bức tranh, bức phù điêu, hoặc tấm kính màu được đặt trong một khung hình bán nguyệt, thường thấy trong các nhà thờ hoặc tòa nhà cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Lunette window (danh từ): Cửa sổ hình bán nguyệt. (Đây một cụm danh từ, không phải biến thể của từ đơn "lunette").
  • Oculus (danh từ): Một thuật ngữ kiến trúc khác chỉ cửa sổ tròn, thườngđỉnh mái vòm.
  • Fanlight (danh từ): Cửa sổ hình bán nguyệt phía trên cửa ra vào, thường các thanh chắn tỏa ra như nan quạt.
Từ đồng nghĩa
  • Half-moon window (danh từ): Cửa sổ hình bán nguyệt (nghĩa kiến trúc, cách gọi thông thường).
  • Demilune (danh từ): Đồ vật hình bán nguyệt (từ mượn tiếng Pháp, dùng trong trang trí hoặc quân sự).
  • Redan (danh từ): Một loại công sự hình chữ V, tương tự như lunette trong bối cảnh quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lunette".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "lunette".

lunette

A round lunette window lets sunlight into the old library.

danh từ
  1. (kiến trúc) cửa nhỏ hình bán nguyệt (ở trần hoặc mái nhà)
  2. lỗ máy chém (để đầu người bị xử tử vào)
  3. (quân sự) công sự hình bán nguyệt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống