lunate

/'lu:neit/
Học thuật
Thân thiện
lunate

The fossil contained a perfectly preserved lunate bone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình lưỡi liềm, hình trăng khuyết: Dùng để mô tả một vật hình dạng cong, giống như mặt trăng trong giai đoạn trăng non hoặc trăng khuyết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh vật học, giải phẫu học khảo cổ học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lunate bone in the wrist is small and crescent-shaped. (Xương hình lưỡi liềmcổ tay nhỏ hình lưỡi liềm.)
    • Archaeologists found a lunate microlith made of flint. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một công cụ vi tinh hình lưỡi liềm làm từ đá lửa.)
    • The petals had a distinctive lunate form. (Những cánh hoa hình dạng hình trăng khuyết đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "Lunate" thường dùng để chỉ một xương cụ thểcổ tay (xương bán nguyệt).

    • Lunate dislocation is a serious wrist injury. (Trật khớp xương bán nguyệt một chấn thương cổ tay nghiêm trọng.)
  • Trong khảo cổ học: Dùng để mô tả các công cụ bằng đá hình dáng đặc trưng.

    • Lunate tools were common in certain Mesolithic cultures. (Công cụ hình lưỡi liềm phổ biến trong một số nền văn hóa thời đồ đá giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunula (danh từ): Vùng hình lưỡi liềm, trăng khuyết nhỏ ( dụ: phần màu trắng hình lưỡi liềmgốc móng tay).
  • Semilunar (tính từ): Nửa vầng trăng, hình bán nguyệt. Đây một từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nghĩa với "lunate".
    • The semilunar valves of the heart. (Các van bán nguyệt của tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Crescent-shaped: hình lưỡi liềm.
  • Crescentic: (Thuộc) hình lưỡi liềm.
  • Falcate: hình lưỡi liềm, cong như lưỡi liềm (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "lunate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lunate".

lunate

The fossil contained a perfectly preserved lunate bone.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình lưỡi liềm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống