lunette

/lu:'net/
Học thuật
Thân thiện
lunette

L'astronome regarde la lune à travers sa lunette astronomique.

Từ "lunette" trong tiếng Pháp có nghĩa là "kính" được sử dụng để chỉ nhiều loại kính khác nhau. Đâymột danh từ giống cái (féminin) có một số nghĩa cách sử dụng đa dạng. Dưới đâycác giải thích ví dụ cụ thể về từ này.

1. Các nghĩa chính của từ "lunette":
  • Kính đeo mắt: "lunettes" thường được sử dụng để chỉ kính mắt. Ví dụ:

    • Lunettes de myope: kính cận thị (kính dành cho người cận).
      • Exemple: Je porte des lunettes de myope pour mieux voir. (Tôi đeo kính cận để nhìn hơn.)
  • Kính thiên văn: "lunette astronomique" là kính dùng để quan sát các thiên thể.

    • Exemple: J'ai acheté une lunette astronomique pour observer les étoiles. (Tôi đã mua một kính thiên văn để quan sát các vì sao.)
  • Lỗ: "lunette" cũng có thể được sử dụng để chỉ các lỗ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như "lunette de guillotine" là lỗ của máy chém.

    • Exemple: La lunette de guillotine était une partie importante de l'appareil. (Lỗ của máy chémmột phần quan trọng của thiết bị.)
2. Các biến thể cách sử dụng nâng cao:
  • Lunettes de soleil: kính râm (kính chống nắng).

    • Exemple: N'oublie pas de mettre tes lunettes de soleil à la plage. (Đừng quên đeo kính râm khi đi biển.)
  • Lunettes de protection: kính bảo hộ (dùng trong công việc, thể thao).

    • Exemple: Portez des lunettes de protection lorsque vous travaillez avec des produits chimiques. (Hãy đeo kính bảo hộ khi làm việc với hóa chất.)
3. Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Kính: "verres" (là từ chung để chỉ kính, thường dùng trong ngữ cảnh kính mắt).
  • Lunette "spectacles" đều có thể dùng để chỉ kính đeo mắt, nhưng "spectacles" thường mang nghĩa chính thức hơn.
4. Thành ngữ cụm động từ:
  • Avoir mis ses lunettes de travers: nghĩanhìn lệch hoặc nhìn sai, sử dụng để chỉ việc hiểu nhầm hoặc không chính xác.

    • Exemple: Si tu penses ça, tu as mis tes lunettes de travers. (Nếu bạn nghĩ như vậy, bạn đã nhìn sai.)
  • Mettre ses lunettes: có nghĩađeo kính, thường sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.

    • Exemple: Mettez mieux vos lunettes, vous ne voyez rien! (Hãy đeo kính cho đúng, bạn không thấy cả!)
5. Động vật học:
  • Serpent à lunettes: là tên gọi của một loài rắn mang bành, đặc điểm hình dạng giống như kính trên mắt.
    • Exemple: Le serpent à lunettes est un reptile très intéressant. (Rắn mang bànhmột loài bò sát rất thú vị.)
Tóm lại:

Từ "lunette" trong tiếng Pháp không chỉ đơn thuầnkính mắt mà còn nhiều nghĩa khác nhau. Khi sử dụng từ này, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu hơn về ý nghĩa cũng như cách sử dụng chính xác.

lunette

L'astronome regarde la lune à travers sa lunette astronomique.

danh từ giống cái
  1. kính
    • Lunette astronomique
      kính thiên văn
  2. (số nhiều) kính (đeo mắt)
    • Lunettes de myope
      kính cận thị
  3. lỗ
    • Lunette des cabinets
      lỗ chuồng tiêu
    • Lunette de guillotine
      lỗ máy chém
  4. kính hậu (ở ô )
  5. xương chạc đòn (ở chim)
  6. (sử học) công sự ngoài
    • avoir mis ses lunettes de travers
      nhìn lệch; nhìn sai
    • mettez mieux vos lunettes; chaussez mieux vos lunettes
      (thân mật) hãy nhìn kỹ lại
    • n'avoir pas de bonnes lunettes
      nhìn không đúng
    • nez à porter lunettes
      (thân mật) mũi sư tử
    • serpent à lunettes
      (động vật học) rắn mang bành

Từ chứa "lunette"

Từ có nhắc đến "lunette"