lunetterie

Học thuật
Thân thiện
lunetterie

Une femme choisit des lunettes dans une lunetterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm kính, nghề buôn kính: Chỉ ngành nghề hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc sản xuất, bán sửa chữa kính đeo mắt (kính cận, kính mát, v.v.).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a hérité de la lunetterie de son père. (Anh ấy thừa kế tiệm buôn kính của cha mình.)
    • La lunetterie est un métier qui demande de la précision. (Nghề làm kínhmột nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se spécialiser en lunetterie": Chuyên về ngành kính mắt.
    • Après ses études, il s'est spécialisé en lunetterie. (Sau khi học xong, anh ấy đã chuyên về ngành kính mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunetier / Lunetière (danh từ): Thợ làm kính, người buôn bán kính.

    • Le lunetier a ajusté mes montures. (Người thợ kính đã điều chỉnh gọng kính cho tôi.)
  • Lunettes (danh từ giống cái, số nhiều): Kính đeo mắt.

    • Elle a acheté de nouvelles lunettes. ( ấy đã mua một cặp kính mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Optique (danh từ giống cái): Ngành quang học, hiệu kính (trong ngữ cảnh thương mại).
  • Magasin d'optique (cụm danh từ): Cửa hàng kính mắt.
lunetterie

Une femme choisit des lunettes dans une lunetterie.

danh từ giống cái
  1. nghề (làm) kính
  2. nghề buôn kính

Từ gần giống