lunetier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ làm kính đeo mắt: Người có nghề chế tạo, lắp ráp hoặc sửa chữa kính đeo mắt (gọng kính và tròng kính).
- Người bán kính đeo mắt: Người kinh doanh, buôn bán kính đeo mắt.
Tính từ:
- (Thuộc về) nghề kính, (liên quan đến) kính đeo mắt: Dùng để mô tả những gì liên quan đến ngành công nghiệp hoặc nghề nghiệp sản xuất, kinh doanh kính đeo mắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon lunetier a réparé mes montures en une heure. (Người thợ kính của tôi đã sửa gọng kính cho tôi trong một giờ.)
- Il est lunetier dans une boutique du centre-ville. (Anh ấy là người bán kính trong một cửa hàng ở trung tâm thành phố.)
Tính từ:
- C'est une entreprise lunetière renommée. (Đó là một công ty (chuyên về) kính đeo mắt nổi tiếng.)
- Le salon lunetier présente les dernières innovations. (Triển lãm (về) kính đeo mắt giới thiệu những cải tiến mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Artisan lunetier": thợ thủ công làm kính. Cụm từ này nhấn mạnh kỹ năng thủ công, tỉ mỉ trong nghề chế tác kính.
- Cet artisan lunetier crée des montures uniques. (Người thợ thủ công làm kính này tạo ra những chiếc gọng độc đáo.)
Biến thể và từ liên quan
- Lunetterie (danh từ giống cái): nghề làm kính, ngành công nghiệp kính đeo mắt; hoặc cửa hàng bán kính.
- La lunetterie est un secteur en pleine croissance. (Ngành công nghiệp kính đeo mắt là một lĩnh vực đang phát triển mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Optician (danh từ): Chuyên gia về kính mắt, kỹ thuật viên nhãn khoa. Từ này thường chỉ người có chuyên môn cao hơn, có thể đo mắt và tư vấn theo đơn thuốc.
- Fabricant de lunettes (cụm danh từ): nhà sản xuất kính.
Ghi chú về cách dùng
- "Lunetier" chủ yếu nhấn mạnh đến khía cạnh nghề nghiệp thủ công hoặc thương mại liên quan đến kính đeo mắt.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "opticien" thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ người bán và tư vấn kính mắt tại cửa hàng.
danh từ giống đực
- thợ kính (đeo mắt)
- người bán kính (đeo mắt)
tính từ
- (thuộc nghề) kính
- Industrie lunetièrecông nghiệp kính