lunule

/'lu:nju:l/
Học thuật
Thân thiện
lunule

The artist carefully paints a small white lunule on each fingernail.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Vùng hình lưỡi liềm, đốm trắng hình bán nguyệt: Chỉ khu vực nhỏ, màu trắng hoặc nhạt hơn, hình bán nguyệt nằmgốc móng tay hoặc móng chân của con người. Đây phần nhìn thấy được của lớp móng mới hình thành bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lunule is the pale, crescent-shaped area at the base of your fingernail. (Lunule vùng nhạt màu hình lưỡi liềmgốc móng tay của bạn.)
    • A healthy lunule is usually more visible on the thumb. (Một lunule khỏe mạnh thường dễ thấy hơn trên ngón tay cái.)
    • Some people have very small or almost invisible lunules. (Một số người lunule rất nhỏ hoặc gần như không nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học, y học hoặc chăm sóc sức khỏe khi mô tả chi tiết cấu trúc của móng.
    • The condition of the lunule can sometimes indicate certain health issues. (Tình trạng của lunule đôi khi có thể cho thấy một số vấn đề sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunula (danh từ, số nhiều: lunulae): Đây từ gốc Latinh chính xác hơn thường được dùng thay thế trong văn bản y khoa chuyên ngành.
    • The lunula is part of the nail matrix. (Lunula một phần của nền móng.)
  • Half-moon (danh từ): Cách gọi thông thường, không mang tính chuyên môn, để chỉ cùng một bộ phận này.
    • Look at the white half-moon at the bottom of your nail. (Hãy nhìn vào vệt trắng hình bán nguyệtdưới cùng móng tay của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nail moon (danh từ): Mặt trăng móng (cách gọi hình tượng).
  • Half-moon (danh từ): Hình bán nguyệt (cách gọi phổ biến).
Lưu ý về các nghĩa khác
  • Từ "lunule" cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác (như sinh học, để chỉ một cấu trúc hình lưỡi liềm trên vỏ một số loài động vật thân mềm), nhưng nghĩa phổ biến chính trong tiếng Anh hiện đại để chỉ vùnggốc móng như đã định nghĩatrên.
lunule

The artist carefully paints a small white lunule on each fingernail.

danh từ
  1. (giải phẫu) vẩy trắng; đốm trắng (ở móng tay...)