lunule
/'lu:nju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Hình lưỡi liềm: Một hình dạng cong, giống như mặt trăng lưỡi liềm.
- Liềm móng (Đốm lưỡi liềm ở gốc móng tay): Phần hình bán nguyệt màu trắng, nhạt màu hơn ở gốc móng tay hoặc móng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La lunule est une figure géométrique. (Hình lưỡi liềm là một hình dạng hình học.)
- La lunule de son pouce est très visible. (Liềm móng ngón tay cái của anh ấy rất dễ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En botanique (Trong thực vật học): Đôi khi được dùng để chỉ một đốm hình lưỡi liềm trên lá hoặc cánh hoa.
- Certaines fleurs présentent une lunule à la base des pétales. (Một số loài hoa có một đốm hình lưỡi liềm ở gốc cánh hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunaire (adj): Thuộc về mặt trăng, có hình lưỡi liềm.
- Une forme lunaire (Một hình dạng lưỡi liềm)
- Croissant (nm): Lưỡi liềm, bánh sừng bò. (Từ này phổ biến hơn để chỉ hình dạng hoặc loại bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Croissant (nm): Lưỡi liềm (nghĩa hình dạng).
- Demi-lune (nf): Nửa mặt trăng, hình lưỡi liềm.
danh từ giống cái
- (toán học) hình lưỡi liềm
- liềm móng (đốm lưỡi liềm ở gốc móng tay)