linéale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Feminine adjective):
- Thuộc về đường thẳng, có tính đường thẳng: Dạng thức giống cái của tính từ "linéal". Từ này mô tả đặc điểm của một thứ gì đó được sắp xếp, tồn tại hoặc phát triển theo một đường thẳng hoặc một chuỗi tuần tự, không phân nhánh.
- Trực hệ, theo dòng dõi trực tiếp: Trong các ngữ cảnh về phả hệ hoặc kế thừa, từ này có thể chỉ mối quan hệ theo một tuyến thẳng, trực tiếp từ đời này sang đời khác (ví dụ: từ mẹ sang con gái, từ cha sang con trai).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une structure linéale. (Một cấu trúc đường thẳng / tuyến tính.)
- La succession linéale du trône. (Sự kế vị trực hệ của ngai vàng.)
Lưu ý sử dụng
- Linéale là dạng thức giống cái của tính từ linéal. Trong tiếng Pháp, tính từ phải phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều).
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc pháp lý để mô tả các khái niệm về tính liên tục, trực tiếp hoặc không phân nhánh.
Các cách sử dụng nâng cao
- Pensée linéale: Tư duy tuyến tính, một cách suy nghĩ theo trình tự nguyên nhân - kết quả hoặc các bước tuần tự.
- Elle a une approche très linéale pour résoudre les problèmes. (Cô ấy có một cách tiếp cận rất tuyến tính để giải quyết vấn đề.)
Biến thể và từ liên quan
- Linéal (adj. masc.): Dạng thức giống đực số ít của tính từ.
- Linéaux (adj. masc. pl.): Dạng thức giống đực số nhiều của tính từ.
- Linéales (adj. fem. pl.): Dạng thức giống cái số nhiều của tính từ.
- Linéarité (n. fem.): Tính tuyến tính, đặc tính của một đường thẳng hoặc một quá trình diễn ra theo trình tự.
Từ đồng nghĩa
- Directe (adj. fem.): Trực tiếp, thẳng.
- Rectiligne (adj.): Thẳng, theo đường thẳng (có thể dùng chung cho cả giống đực và cái).
Từ trái nghĩa
- Non linéaire (adj.): Phi tuyến tính.
- Circulaire (adj.): Tròn, vòng tròn, tuần hoàn.
- Ramifiée (adj. fem.): Phân nhánh.
tính từ giống cái
- xem linéal