lupanar

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà thổ: Từ dùng trong văn học để chỉ một nơi chứa gái mại dâm, một nhà chứa. Đâymột từ mang tính cổ xưa văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le roman décrit un lupanar sordide en bordure de la ville. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một nhà thổ tồi tànven thành phố.)
    • Ce quartier était autrefois célèbre pour ses lupanars. (Khu phố này trước đây nổi tiếng những nhà thổ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fréquenter les lupanars": thường xuyên lui tới các nhà thổ.
    • Le poète maudit était connu pour fréquenter les lupanars. (Nhà thơ bị nguyền rủa nổi tiếng thường xuyên lui tới các nhà thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bordel (n.m): nhà thổ, nhà chứa (từ thông tục, phổ biến hơn).
  • Maison close (n.f): nhà thổ, nhà chứa (cách nói , chỉ những nơi hoạt động hợp pháp hoặc bán hợp pháp trong lịch sử).
  • Claque (n.f): nhà thổ (tiếng lóng).
Từ đồng nghĩa
  • Bordel: nhà thổ, nhà chứa.
  • Maison de tolérance: nhà thổ (cách gọi lịch sự, ).
  • Maison de passe: nhà chứa, nơi tiếp khách qua đường.
Lưu ý về cách dùng
  • "Lupanar"một từ tính chất văn học, trang trọng thường được dùng trong các văn bản cổ điển, lịch sử hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ hiện đại đời thường, các từ như "bordel" (thông tục) hoặc "maison close" (mang tính lịch sử) được sử dụng phổ biến hơn. Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự ô uế hoặc suy đồi.
danh từ giống đực
  1. (văn học) nhà thổ

Từ gần giống