lupine

/'lu:pain/
Học thuật
Thân thiện
lupine

A lupine plant blooms with tall purple flowers in the meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) chó sói: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc liên quan đến loài chó sói.
    • Giống chó sói: Có vẻ ngoài hoặc bản chất giống với chó sói.
  2. Danh từ:

    • Cây lupin: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Lupinus, thường hoa mọc thành chùm thẳng đứng, màu xanh tím hoặc các màu khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The animal had a lupine appearance, with sharp teeth and a lean body. (Con vật có vẻ ngoài giống chó sói, với hàm răng sắc nhọn thân hình gầy guộc.)
    • He studied the lupine behavior of the pack in the forest. (Anh ấy nghiên cứu hành vi của bầy sói trong rừng.)
  • Danh từ:

    • The field was covered in beautiful blue lupines. (Cánh đồng được phủ đầy những cây lupin xanh tuyệt đẹp.)
    • Lupines are often used in gardening to improve the soil. (Cây lupin thường được dùng trong làm vườn để cải tạo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lupine characteristics": những đặc điểm của loài sói.
    • The legend spoke of a creature with both human and lupine characteristics. (Truyền thuyết kể về một sinh vật mang cả đặc điểm của con người loài sói.)
Biến thể từ gần giống
  • Lupin (danh từ): Cách viết khác (phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh) của "lupine" khi dùng để chỉ loài cây.
    • She planted some lupins in her garden. ( ấy đã trồng một vài cây lupin trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wolfish (tính từ): giống chó sói, thuộc về chó sói (đồng nghĩa với nghĩa tính từ của "lupine").
  • Wolf-like (tính từ): giống chó sói.
Lưu ý
  • Từ "lupine" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến động vật (sói) một liên quan đến thực vật (cây lupin). Nghĩa được dùng phải được suy ra từ ngữ cảnh.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, "lupine" thường được dùng cho cả hai nghĩa. Trong tiếng Anh-Anh, "lupin" phổ biến hơn khi chỉ loài cây, còn "lupine" chủ yếu dùng như tính từ chỉ loài sói.
lupine

A lupine plant blooms with tall purple flowers in the meadow.

tính từ
  1. (thuộc) chó sói
danh từ
  1. (như) lupin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lupine"