lupine
/'lu:pain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) chó sói: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc liên quan đến loài chó sói.
- Giống chó sói: Có vẻ ngoài hoặc bản chất giống với chó sói.
Danh từ:
- Cây lupin: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Lupinus, thường có hoa mọc thành chùm thẳng đứng, màu xanh tím hoặc các màu khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The animal had a lupine appearance, with sharp teeth and a lean body. (Con vật có vẻ ngoài giống chó sói, với hàm răng sắc nhọn và thân hình gầy guộc.)
- He studied the lupine behavior of the pack in the forest. (Anh ấy nghiên cứu hành vi của bầy sói trong rừng.)
Danh từ:
- The field was covered in beautiful blue lupines. (Cánh đồng được phủ đầy những cây lupin xanh tuyệt đẹp.)
- Lupines are often used in gardening to improve the soil. (Cây lupin thường được dùng trong làm vườn để cải tạo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lupine characteristics": những đặc điểm của loài sói.
- The legend spoke of a creature with both human and lupine characteristics. (Truyền thuyết kể về một sinh vật mang cả đặc điểm của con người và loài sói.)
Biến thể và từ gần giống
- Lupin (danh từ): Cách viết khác (phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh) của "lupine" khi dùng để chỉ loài cây.
- She planted some lupins in her garden. (Cô ấy đã trồng một vài cây lupin trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Wolfish (tính từ): giống chó sói, thuộc về chó sói (đồng nghĩa với nghĩa tính từ của "lupine").
- Wolf-like (tính từ): giống chó sói.
Lưu ý
- Từ "lupine" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến động vật (sói) và một liên quan đến thực vật (cây lupin). Nghĩa được dùng phải được suy ra từ ngữ cảnh.
- Trong tiếng Anh-Mỹ, "lupine" thường được dùng cho cả hai nghĩa. Trong tiếng Anh-Anh, "lupin" phổ biến hơn khi chỉ loài cây, còn "lupine" chủ yếu dùng như tính từ chỉ loài sói.
tính từ
- (thuộc) chó sói
danh từ
- (như) lupin