lupin

/'lu:pin/
Học thuật
Thân thiện
lupin

A gardener plants lupin seeds in a sunny flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu lupin: Một loại cây thuộc chi Lupinus, thường hoa mọc thành chùm thẳng đứng với màu sắc phổ biến tím hoặc xanh lam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered with purple lupins. (Cánh đồng được phủ đầy những cây đậu lupin màu tím.)
    • Lupins are often used to improve soil quality. (Cây đậu lupin thường được dùng để cải tạo chất lượng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lupin as a cover crop": Đậu lupin được trồng như một loại cây che phủ để bảo vệ làm giàu đất.
    • Farmers plant lupin as a cover crop to fix nitrogen. (Nông dân trồng đậu lupin như một cây che phủ để cố định đạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lupine (danh từ, tính từ): Cách viết khác của "lupin" (danh từ). Khi tính từ, có nghĩa "thuộc về loài sói".
    • The lupine flowers are beautiful. (Những bông hoa đậu lupin rất đẹp.) (danh từ)
    • He has a lupine grin. (Anh ta nụ cười như sói.) (tính từ)
Từ đồng nghĩa
  • Bluebonnet (danh từ): Một tên gọi phổ biến cho một số loài đậu lupin, đặc biệt ở Texas, Hoa Kỳ.
  • Lupine bean (danh từ): Hạt của cây đậu lupin.
lupin

A gardener plants lupin seeds in a sunny flowerbed.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu lupin ((cũng) lupine)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lupin"