lupin

/'lu:pin/
danh từ
  1. (thực vật học) đậu lupin ((cũng) lupine)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lupin"

lupin
A gardener plants lupin seeds in a sunny flowerbed.