lupus
/'lu:pəs/
Học thuậtThân thiện
Le lupus est une maladie auto-immune qui affecte la peau et les articulations.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh lupus: Một bệnh tự miễn mãn tính, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các mô và cơ quan của chính mình. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da, khớp, thận, não và nhiều cơ quan khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lupus est une maladie auto-immune complexe. (Bệnh lupus là một bệnh tự miễn phức tạp.)
- Elle suit un traitement pour contrôler son lupus. (Cô ấy đang theo một liệu trình điều trị để kiểm soát bệnh lupus của mình.)
- Les symptômes du lupus peuvent varier d'une personne à l'autre. (Các triệu chứng của bệnh lupus có thể thay đổi tùy từng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lupus érythémateux disséminé (LED)" hoặc "lupus érythémateux systémique (LES)": lupus ban đỏ hệ thống, là dạng phổ biến và nghiêm trọng nhất của bệnh, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.
- Le lupus érythémateux systémique nécessite une prise en charge médicale à vie. (Bệnh lupus ban đỏ hệ thống cần được theo dõi và điều trị y tế suốt đời.)
"lupus cutané": lupus da, chủ yếu ảnh hưởng đến da.
- Le lupus cutané se manifeste souvent par des éruptions sur la peau. (Bệnh lupus da thường biểu hiện bằng các phát ban trên da.)
Biến thể và từ gần giống
- Lupique (adj): (thuộc về) bệnh lupus, liên quan đến bệnh lupus.
- Une crise lupique. (Một cơn cấp tính của bệnh lupus.)
Từ đồng nghĩa
- Maladie auto-immune: bệnh tự miễn (đây là nhóm bệnh chung, trong đó lupus là một loại cụ thể).
Le lupus est une maladie auto-immune qui affecte la peau et les articulations.
danh từ giống đực
- (y học) bệnh luput