lurement
/'ljuəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhử mồi, sự dụ dỗ: Hành động hoặc quá trình thu hút, dẫn dụ ai đó hoặc cái gì đó đến gần, thường bằng một thứ hấp dẫn hoặc hứa hẹn một lợi ích, nhưng có thể với mục đích lừa gạt hoặc gây hại.
- Sự quyến rũ, sức hấp dẫn: Phẩm chất hoặc sức mạnh có khả năng thu hút mạnh mẽ, lôi cuốn sự chú ý hoặc ham muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lurement of the bait was too strong for the fish to resist. (Sự nhử mồi của mồi câu quá mạnh khiến con cá không thể cưỡng lại.)
- He understood the lurement of power and fame. (Anh ta hiểu được sự quyến rũ của quyền lực và danh vọng.)
- The dark forest held a strange lurement for the adventurous children. (Khu rừng tối ẩn chứa một sức hấp dẫn kỳ lạ đối với những đứa trẻ thích phiêu lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The lurement of the unknown": Sức hấp dẫn của những điều chưa biết, bí ẩn.
- Many explorers are driven by the lurement of the unknown. (Nhiều nhà thám hiểm bị thúc đẩy bởi sức hấp dẫn của những điều chưa biết.)
"As a lurement": Được dùng như một thứ để nhử, dụ dỗ.
- The promise of a high salary was used as a lurement to recruit new employees. (Lời hứa về mức lương cao được dùng như một sự dụ dỗ để tuyển dụng nhân viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
Lure (động từ/danh từ): Nhử, dụ dỗ; mồi nhử, vật dụ dỗ.
- They used shiny objects to lure the birds. (Họ dùng những vật thể lấp lánh để nhử những con chim.)
Allurement (danh từ): Sự quyến rũ, sức cám dỗ (nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào vẻ hấp dẫn).
- The allurement of the city's nightlife is famous. (Sự quyến rũ của cuộc sống về đêm ở thành phố rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Enticement: Sự dụ dỗ, sự cám dỗ.
- Attraction: Sự thu hút, sức hấp dẫn.
- Temptation: Sự cám dỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "lurement" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "lure".) - Lure away: Dụ dỗ ai đó rời bỏ vị trí hoặc người nào đó. - The rival company tried to lure our best engineer away. (Công ty đối thủ cố gắng dụ dỗ kỹ sư giỏi nhất của chúng tôi rời đi.)
- Lure into: Dụ dỗ ai đó tham gia vào một việc gì (thường là tiêu cực).
- He was lured into a trap by false promises. (Anh ta bị dụ dỗ vào một cái bẫy bởi những lời hứa hão.)
Thành ngữ liên quan
- The lurement of the siren call: Sức hấp dẫn nguy hiểm như tiếng hát của nàng tiên cá (trong thần thoại, dẫn thủy thủ đến chỗ chết).
- For him, gambling was the lurement of the siren call. (Đối với anh ta, cờ bạc là sức hấp dẫn chết người như tiếng hát của nàng tiên cá.)
danh từ
- sự nhử mồi, sự quyến rũ