lusitanian

Học thuật
Thân thiện
lusitanian

A lusitanian wine is poured into a glass at a tasting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Lusitania: Liên quan đến, hoặc đặc điểm của vùng Lusitania cổ đại (một vùng lãnh thổ cổ nay thuộc Bồ Đào Nha), người dân hoặc ngôn ngữ của vùng này.
    • Thuộc về Bồ Đào Nha: Liên quan đến, hoặc đặc điểm của Bồ Đào Nha, người dân hoặc ngôn ngữ của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The archaeologist studied Lusitanian artifacts from the Roman era. (Nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật Lusitania từ thời La .)
    • He is an expert in Lusitanian history and culture. (Ông ấy chuyên gia về lịch sử văn hóa Bồ Đào Nha.)
    • Some ancient Lusitanian inscriptions remain untranslated. (Một số chữ khắc cổ Lusitania vẫn chưa được dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lusitanian" trong ngữ cảnh lịch sử khảo cổ học thường được dùng để chỉ các yếu tố cổ xưa, tiền Bồ Đào Nha của bán đảo Iberia.
    • The Lusitanian tribes resisted Roman conquest for decades. (Các bộ lạc Lusitania đã kháng cự cuộc chinh phục của La trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lusitania (Danh từ riêng): Tên của một tỉnh La cổ đại, tương ứng với phần lớn lãnh thổ Bồ Đào Nha ngày nay một phần Tây Ban Nha.
  • Portuguese (Tính từ): Thuộc về Bồ Đào Nha hiện đại. Đây từ phổ biến hiện đại hơn so với Lusitanian.
Từ đồng nghĩa
  • Portuguese (khi dùng với nghĩa "thuộc về Bồ Đào Nha"): Bồ Đào Nha.
lusitanian

A lusitanian wine is poured into a glass at a tasting.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của vùng Lusitania (tên một vùng đất cổ nay thuộc Bồ Đào Nha), người dân hay ngôn ngữ của
  2. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Bồ Đào Nha, người dân, hay ngôn ngữ của

Từ đồng nghĩa