lustfulness
/'lʌstfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dâm đãng, tính ham muốn nhục dục mạnh mẽ: "Lustfulness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính có ham muốn tình dục mãnh liệt, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thèm khát quá mức hoặc thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel's villain was defined by his greed and lustfulness. (Kẻ phản diện trong cuốn tiểu thuyết được định hình bởi lòng tham và tính dâm đãng của hắn.)
- He struggled to control his lustfulness. (Anh ấy vật lộn để kiểm soát tính ham muốn nhục dục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The lustfulness in his gaze": Sự thèm muốn nhục dục thể hiện trong ánh mắt.
- She was unnerved by the lustfulness in his gaze. (Cô ấy bất an trước ánh mắt đầy ham muốn nhục dục của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Lustful (tính từ): dâm đãng, đầy ham muốn nhục dục.
- He gave her a lustful look. (Anh ta ném cho cô ấy một cái nhìn đầy ham muốn.)
- Lust (danh từ): ham muốn nhục dục; (động từ): khao khát, thèm muốn (ai/cái gì) một cách mãnh liệt.
- His actions were driven by lust. (Hành động của anh ta bị thúc đẩy bởi nhục dục.)
Từ đồng nghĩa
- Lasciviousness: tính dâm đãng, tính trác táng.
- Lechery: tính dâm ô, tính trăng hoa.
- Libidinousness: tính chất có ham muốn tình dục mạnh.
Từ trái nghĩa
- Chastity: sự trinh bạch, sự trong sạch.
- Asexuality: tính vô tính, không có ham muốn tình dục.
danh từ
- tính dâm đãng, tính ham nhục dục