lust

/'lʌst/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thèm muốn, lòng ham muốn mạnh mẽ: Một cảm giác khao khát mãnh liệt, thường về thể xác hoặc vật chất.
    • Dục vọng, sự thèm khát nhục dục: Một ham muốn tình dục mãnh liệt thường chỉ thuần túy về thể xác.
  2. Nội động từ:

    • Tham muốn, thèm khát một cách mãnh liệt: Cảm thấy một ham muốn rất mạnh mẽ đối với điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His eyes were full of lust for power. (Ánh mắt anh ta đầy sự thèm khát quyền lực.)
    • She felt a sudden lust for adventure. ( ấy cảm thấy một sự khao khát phiêu lưu bất chợt.)
    • The novel explores themes of love and lust. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu dục vọng.)
  • Nội động từ:

    • He lusted after wealth and fame. (Anh ta thèm khát sự giàu có danh vọng.)
    • The dictator lusted for absolute control. (Nhà độc tài tham muốn quyền kiểm soát tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lust for/after something": thèm muốn, khao khát điều đó một cách mãnh liệt. Đây cấu trúc phổ biến nhất khi "lust" được dùng như động từ.
    • The barren land lusted for rain. (Vùng đất cằn cỗi thèm khát cơn mưa.) (Cách dùng ẩn dụ)
Biến thể từ gần giống
  • Lustful (tính từ): đầy dục vọng, dâm đãng.

    • He gave her a lustful look. (Anh ta ném cho ấy một cái nhìn đầy dục vọng.)
  • Lusty (tính từ): khỏe mạnh, tràn đầy sinh lực (thường không mang nghĩa tình dục).

    • The baby gave a lusty cry. (Đứa trẻ khóc một tiếng khỏe khoắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Desire: ham muốn, ước muốn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những điều tích cực).
    • Craving: sự thèm muốn, cơn thèm (thường dùng cho đồ ăn hoặc cảm giác mãnh liệt).
    • Passion: đam mê, nhiệt huyết (có thể tích cực hơn).
  • Động từ:
    • Crave: thèm muốn, khao khát.
    • Covet: thèm muốn, ham muốn (cái của người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ "lust". Hành động được diễn đạt chủ yếu qua cấu trúc "lust for/after".)

Thành ngữ liên quan
  • Lust for life: lòng ham sống, khát khao tận hưởng cuộc sống.
    • Despite his illness, he still has a great lust for life. (Bất chấp bệnh tật, ông ấy vẫn một lòng ham sống mãnh liệt.)
nội động từ
  1. (+ for, after) tham muốn, thèm khát
    • to lust for blood
      khát máu