lustrate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thanh tẩy bằng nghi lễ: "lustrate" có nghĩa làm sạch hoặc tinh khiết hóa một vật, một người hoặc một nơi thông qua một nghi thức tôn giáo hoặc ma thuật. Đây nghĩa gốc, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cổ xưa hoặc tâm linh.
    • Thanh lọc chính trị: Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt tại các nước hậu cộng sản, "lustrate" còn chỉ hành động loại bỏ các quan chức khỏi bộ máy chính quyền như một biện pháp thanh lọc chính trị.
dụ sử dụng
  • Nghĩa nghi lễ:

    • The priest used holy water to lustrate the temple before the ceremony. (Vị tu đã dùng nước thánh để thanh tẩy ngôi đền trước buổi lễ.)
    • Ancient cultures often lustrated their homes after a death to remove impurities. (Các nền văn hóa cổ đại thường thanh tẩy nhà cửa sau một cái chết để loại bỏ tạp chất.)
  • Nghĩa chính trị:

    • The new government passed a law to lustrate former secret police agents from public office. (Chính phủ mới đã thông qua luật để thanh lọc các cựu đặc vụ cảnh sát mật khỏi các chức vụ công.)
    • Lustration processes were controversial in post-communist Eastern Europe. (Các quy trình thanh lọc chính trị đã gây tranh cãiĐông Âu hậu cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lustrate something/someone": sử dụng trực tiếp với tân ngữ vật hoặc người.

    • The shaman lustrated the sick child with smoke and incantations. (Thầy cúng đã thanh tẩy đứa trẻ bị bệnh bằng khói thần chú.)
  • "lustration" (danh từ): quá trình hoặc hành động thanh tẩy/thanh lọc.

    • The lustration of the parliament was a key demand of the protesters. (Việc thanh lọc quốc hội một yêu cầu chính của những người biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustration (danh từ): sự thanh tẩy; quá trình thanh lọc chính trị.

    • The lustration law aimed to remove former communist officials from power. (Luật thanh lọc nhằm loại bỏ các cựu quan chức cộng sản khỏi quyền lực.)
  • Lustral (tính từ): thuộc về sự thanh tẩy; dùng để tẩy rửa.

    • Lustral water was used in ancient Roman purification rituals. (Nước thanh tẩy đã được sử dụng trong các nghi lễ tẩy rửa của La cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Purify: làm sạch, tinh khiết hóa (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc vật ).
  • Cleanse: làm sạch, tẩy rửa (có thể dùng cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Expurgate: loại bỏ các yếu tố không mong muốn (thường dùng trong văn bản hoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "lustrate". Từ này thường được dùng như một động từ độc lập hoặc trong cấu trúc bị động.
Thành ngữ liên quan
  • "To lustrate the system": thanh lọc hệ thống (thường dùng trong chính trị).
    • The new administration promised to lustrate the system of corruption. (Chính quyền mới hứa sẽ thanh lọc hệ thống khỏi tham nhũng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lustrate"

lustrate
The priest will lustrate the temple with sacred water.