illustrate

/i'ləstreit/
Học thuật
Thân thiện
illustrate

The author will illustrate the children's book with colorful drawings.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Minh họa, làm ý: Hành động giải thích hoặc làm cho điều đó dễ hiểu hơn bằng cách sử dụng hình ảnh, biểu đồ, dụ hoặc câu chuyện.
    • Vẽ tranh minh họa: Hành động thêm hình ảnh, tranh vẽ vào một cuốn sách, bài báo, bài thuyết trình để trang trí hoặc giải thích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The teacher used a diagram to illustrate the water cycle. (Giáo viên đã sử dụng một biểu đồ để minh họa vòng tuần hoàn của nước.)
    • This chart illustrates the company's sales growth over the past five years. (Biểu đồ này minh họa sự tăng trưởng doanh số của công ty trong năm năm qua.)
    • She was hired to illustrate a children's book. ( ấy được thuê để vẽ tranh minh họa cho một cuốn sách thiếu nhi.)
    • Let me illustrate my point with a personal story. (Để tôi minh họa quan điểm của mình bằng một câu chuyện cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to illustrate the fact that...": minh họa cho thực tế ...

    • This case illustrates the fact that careful planning is essential. (Trường hợp này minh họa cho thực tế việc lập kế hoạch cẩn thận rất cần thiết.)
  • "as illustrated in/by...": như được minh họa trong/bởi...

    • As illustrated in the graph, demand peaked in December. (Như được minh họa trong biểu đồ, nhu cầu đạt đỉnh vào tháng Mười Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Illustration (danh từ): sự minh họa; bức tranh minh họa.

    • The book is full of beautiful illustrations. (Cuốn sách đầy những bức tranh minh họa đẹp.)
  • Illustrative (tính từ): tính chất minh họa, dùng để minh họa.

    • The data is illustrative of a larger trend. (Dữ liệu này mang tính minh họa cho một xu hướng lớn hơn.)
  • Illustrator (danh từ): họa sĩ minh họa.

    • She works as a freelance illustrator. ( ấy làm nghề họa sĩ minh họa tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Demonstrate: chứng minh, giải thích rõ ràng (thường bằng hành động hoặc thí nghiệm).
  • Exemplify: nêu dụ điển hình, làm mẫu.
  • Clarify: làm sáng tỏ, làm rõ ràng.
  • Depict: miêu tả, vẽ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "illustrate".)

illustrate

The author will illustrate the children's book with colorful drawings.

ngoại động từ
  1. minh hoạ, làm ý (bài giảng... bằng tranh, thí dụ...)
  2. in tranh ảnh (trên báo chí, sách)
    • illustrated magazine
      báo ảnh
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) làm nổi tiếng, làm rạng danh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "illustrate"

Từ có nhắc đến "illustrate"