lustration
/lʌs'treiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ tẩy uế, nghi thức thanh tẩy: Trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, "lustration" chỉ một nghi thức nhằm thanh tẩy, làm sạch một người, một vật hoặc một nơi chốn khỏi những điều ô uế, tội lỗi hoặc ảnh hưởng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient priest performed a lustration to purify the temple. (Vị tư tế cổ đại đã thực hiện một lễ tẩy uế để thanh tẩy ngôi đền.)
- Lustration was an important ritual before any major ceremony. (Lễ tẩy uế là một nghi thức quan trọng trước bất kỳ buổi lễ lớn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo lustration": trải qua nghi thức thanh tẩy.
- The new members had to undergo lustration before joining the sacred order. (Các thành viên mới phải trải qua nghi thức thanh tẩy trước khi gia nhập giáo đoàn thánh thiện.)
"ritual of lustration": nghi lễ tẩy uế.
- The ritual of lustration involved water and sacred herbs. (Nghi lễ tẩy uế có liên quan đến nước và các loại thảo mộc thiêng liêng.)
Biến thể và từ gần giống
Lustral (adj): thuộc về sự tẩy uế, dùng để thanh tẩy.
- They used lustral water in the ceremony. (Họ đã sử dụng nước tẩy uế trong buổi lễ.)
Lustrate (động từ, ít phổ biến): thực hiện nghi lễ tẩy uế.
- The priest will lustrate the altar. (Vị tư tế sẽ làm lễ tẩy uế bàn thờ.)
Từ đồng nghĩa
- Purification: sự thanh tẩy, làm sạch.
- Cleansing ritual: nghi thức làm sạch.
Lưu ý về nghĩa
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật về các nghi lễ cổ xưa. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "lễ tẩy uế" hoặc "nghi thức thanh tẩy". Nghĩa "lễ khai hoang" hoặc "lễ rửa tội cho trẻ con mới đẻ" là rất cụ thể và có thể được coi là các trường hợp đặc biệt của khái niệm thanh tẩy chung.
danh từ, (tôn giáo)
- lễ khai hoang, lễ tẩy uế
- lễ rửa tội (cho trẻ con mới đẻ)