lustration

/lʌs'treiʃn/
danh từ, (tôn giáo)
  1. lễ khai hoang, lễ tẩy uế
  2. lễ rửa tội (cho trẻ con mới đẻ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lustration"