lustration

/lʌs'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
lustration

La prêtresse effectue la lustration sur les fidèles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Văn học) Sự rửa tội: Hành động làm sạch hoặc thanh tẩy một cách nghi lễ, thường mang ý nghĩa biểu tượng về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
    • (Tôn giáo) Sự rảy nước phép: Nghi thức tôn giáo liên quan đến việc dùng nước thánh để thanh tẩy một người, một vật hoặc một không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lustration des péchés est un thème récurrent dans ses écrits. (Sự rửa tội cho những tội lỗimột chủ đề lặp đi lặp lại trong các tác phẩm của ông.)
    • Le prêtre procéda à la lustration de l'autel avant la cérémonie. (Vị linh mục tiến hành nghi thức rảy nước phép lên bàn thờ trước buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lustration civique": (Nghĩa mở rộng, chính trị) Chỉ quá trình thanh lọc, kiểm tralịch công khai đối với các quan chức hoặc ứng viên cho các vị trí công, đặc biệt phổ biếnmột số quốc gia Đông Âu sau thời kỳ cộng sản. Từ này mượn ý nghĩa thanh tẩy từ nghĩa gốc.
    • Les lois de lustration visaient à exclure les anciens collaborateurs des services secrets des postes publics. (Các đạo luật thanh lọc nhằm mục đích loại trừ những cựu cộng tác viên của cơ quan mật vụ khỏi các vị trí công.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustrer (động từ): Đánh bóng, làm cho sáng bóng. (Lưu ý: Từ này chia sẻ gốc Latin với "lustration" nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
  • Purification (danh từ giống cái): Sự thanh lọc, sự tinh khiết hóa. (Từ đồng nghĩa gần về mặt khái niệm).
  • Ablution (danh từ giống cái): (Thường dùngsố nhiều: ) Nghi thức rửa tay, chân với nước trong một số nghi lễ tôn giái.
Từ đồng nghĩa
  • Purification: sự thanh tẩy, sự làm sạch.
  • Expiation: sự chuộc tội.
  • Absolution: sự xá tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "lustration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lustration")

lustration

La prêtresse effectue la lustration sur les fidèles.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự rửa tội
  2. (tôn giáo) sự rảy nước phép

Từ chứa "lustration"