luta
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
luta
luta
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "luta"
5-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzyme a reductase
cycas revoluta
dilutant
glutamate
glutamic acid
glutamic oxalacetic transaminase
glutamic oxaloacetic transaminase
glutamin
glutamine
glutaminic acid
glutathione peroxidase
lutanist
monosodium glutamate
plutarch
plutarchy
pollutant
pteroylglutamic acid
pteroylmonoglutamic acid
salutariness
salutary
salutation
salutatorian
salutatory
salutatory address
salutatory oration
salutatory speaker
sialis lutaria
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...