lutanist
/'lu:tənist/ Cách viết khác : (lutist) /'lu:tist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi đàn luýt: Một nhạc sĩ chuyên chơi đàn luýt, một nhạc cụ dây có hộp đàn hình quả lê phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng và Baroque.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concert featured a skilled lutanist performing Renaissance music. (Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một nghệ sĩ chơi đàn luýt điêu luyện biểu diễn nhạc thời Phục Hưng.)
- He studied for years to become a professional lutanist. (Anh ấy đã học tập nhiều năm để trở thành một nghệ sĩ chơi đàn luýt chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển, lịch sử âm nhạc hoặc khi mô tả các buổi biểu diễn nhạc cổ điển.
- The museum's exhibition on Baroque music included a lecture by a renowned lutanist. (Triển lãm của bảo tàng về âm nhạc Baroque có một bài giảng của một nghệ sĩ chơi đàn luýt nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lutist (danh từ): Một biến thể cách viết khác, đồng nghĩa với "lutanist", cùng chỉ người chơi đàn luýt.
- Lutenist (danh từ): Một cách viết khác nữa của cùng từ này.
Từ đồng nghĩa
- Lute player: Người chơi đàn luýt (cụm từ mô tả trực tiếp).
- Instrumentalist: Nhạc công (nghĩa rộng hơn, chỉ người chơi nhạc cụ nói chung).
danh từ
- (âm nhạc) người chơi đàn luýt