lutist

/'lu:tənist/ Cách viết khác : (lutist) /'lu:tist/
Học thuật
Thân thiện
lutist

A lutist plays a gentle melody on a wooden lute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đàn luýt: Một nhạc công chuyên chơi đàn luýt, một nhạc cụ dây cổ dài thân hình quả phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng Baroque.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concert featured a renowned lutist from France. (Buổi hòa nhạc sự góp mặt của một người chơi đàn luýt nổi tiếng từ Pháp.)
    • In the 16th century, a skilled lutist was highly valued in royal courts. (Vào thế kỷ 16, một người chơi đàn luýt lành nghề rất được coi trọng trong các triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển, lịch sử âm nhạc, hoặc khi mô tả các buổi biểu diễn nhạc cổ điển.
  • Có thể dùng để chỉ cả nhạc công chuyên nghiệp lẫn nghiệp chơi đàn luýt.
Biến thể từ gần giống
  • Lutenist (n): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "lutist". Đây biến thể phổ biến hơn trong văn viết học thuật.
    • He is studying to become a lutenist. (Anh ấy đang học để trở thành một người chơi đàn luýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lute player: Người chơi đàn luýt (cụm từ mô tả đơn giản).
  • Musician: Nhạc công (nghĩa rộng hơn, không cụ thể cho đàn luýt).
lutist

A lutist plays a gentle melody on a wooden lute.

danh từ
  1. (âm nhạc) người chơi đàn luýt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lutist"