lutenist

lutenist

A lutenist plays a gentle melody on a Renaissance lute.

Định nghĩa

Danh từ: Người chơi đàn luýtmột nhạc công chuyên biểu diễn bằng nhạc cụ dây gảy tên đàn luýt (lute), phổ biến trong âm nhạc cổ điển châu Âu thời Phục hưng Baroque.

dụ sử dụng
  • (Người chơi đàn luýt nổi tiếng đã biểu diễn tại lễ hội Phục hưng.)
  • ( ấy trở thành một người chơi đàn luýt lành nghề sau nhiều năm luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "court lutenist": người chơi đàn luýt trong triều đình.
    • He served as a court lutenist for King Henry VIII. (Ông ấy từng người chơi đàn luýt trong triều đình của Vua Henry VIII.)
  • "lutenist composer": người vừa chơi đàn luýt vừa sáng tác nhạc.
    • John Dowland was a renowned lutenist composer. (John Dowland một nhà soạn nhạc kiêm người chơi đàn luýt nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lute (danh từ): đàn luýt – nhạc cụ dây gảy.
  • Lutenist dạng danh từ chuyên biệt; không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Người chơi lute: diễn đạt thông thường, tuy nhiên "lutenist" thuật ngữ chuyên ngành hơn.
  • Nhạc công đàn luýt: cụm từ mô tả tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "lutenist", nhưng có thể dùng:
    • Play the lute: chơi đàn luýt.
      • He plays the lute beautifully. (Anh ấy chơi đàn luýt rất hay.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lutenist". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, người chơi đàn luýt thường được nhắc đến như biểu tượng của nghệ thuật thời Phục hưng.