luxor

luxor

A family visits the ancient temples of Luxor.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Luxor: Một thành phốmiền trung Ai Cập, nằm trên bờ đông sông Nile. Đây một trung tâm du lịch nổi tiếng, thu hút du khách đến tham quan các di tích cổ của thành phố Thebes, bao gồm đền Karnak Thung lũng các vị Vua.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Luxor is one of the most popular tourist destinations in Egypt. (Luxor một trong những điểm đến du lịch phổ biến nhất ở Ai Cập.)
    • Many ancient temples are located in Luxor. (Nhiều ngôi đền cổ nằm ở Luxor.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit Luxor": tham quan thành phố Luxor.

    • Tourists often visit Luxor to see the Valley of the Kings. (Du khách thường tham quan Luxor để xem Thung lũng các vị Vua.)
  • "the Luxor Temple": Đền Luxor, một trong những di tích chính của thành phố.

    • The Luxor Temple is beautifully illuminated at night. (Đền Luxor được chiếu sáng rất đẹp vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Luxorian (tính từ): thuộc về Luxor.

    • The Luxorian architecture is awe-inspiring. (Kiến trúc của Luxor thật đáng kinh ngạc.)
  • Luxorite (danh từ): cư dân của Luxor.

    • The Luxorites are proud of their ancient heritage. (Người dân Luxor tự hào về di sản cổ đại của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thebes: tên cổ của khu vực Luxor, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
    • Thebes was the capital of ancient Egypt during the New Kingdom. (Thebes thủ đô của Ai Cập cổ đại trong thời kỳ Tân Vương quốc.)
  • Al-Uqsur: tên gọi trong tiếngRập của Luxor.
    • Al-Uqsur means "the palaces" in Arabic. (Al-Uqsur có nghĩa "các cung điện" trong tiếngRập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "Luxor".
Thành ngữ liên quan
  • "The jewel of the Nile": viên ngọc của sông Nile, một cách gọi ẩn dụ cho Luxor.
    • Luxor is often called the jewel of the Nile because of its historical treasures. (Luxor thường được gọi là viên ngọc của sông Nile những kho báu lịch sử của .)

Từ gần giống