luxuria
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dục vọng xác thịt quá mức: "luxuria" chỉ sự ham muốn tình dục thái quá, không kiểm soát, thường được nhân cách hóa như một trong bảy tội lỗi chết người trong thần học Kitô giáo.
- Sự xa hoa, trụy lạc: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "luxuria" cũng có thể ám chỉ lối sống xa hoa, buông thả, đặc biệt là về mặt thể xác.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần học trung cổ, luxuria được coi là một trong bảy tội lỗi chết người.)
- (Bức tranh của họa sĩ mô tả luxuria như một người phụ nữ bao quanh bởi những thú vui xa hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "luxuria" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật và triết học để chỉ sự sa đọa về đạo đức.
- Dante's Inferno places the lustful in the second circle, where luxuria is punished. (Hỏa ngục của Dante đặt những kẻ dâm dục ở tầng thứ hai, nơi luxuria bị trừng phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Luxurious (adj): xa xỉ, sang trọng (không trực tiếp liên quan đến dục vọng).
- The hotel room was luxurious and spacious. (Phòng khách sạn rất xa xỉ và rộng rãi.)
- Luxuriate (v): tận hưởng thú vui xa hoa.
- She luxuriated in the warm bath after a long day. (Cô ấy tận hưởng bồn tắm nước ấm sau một ngày dài.)
Từ đồng nghĩa
- Lust: dục vọng, ham muốn tình dục mạnh mẽ.
- Lechery: sự dâm đãng, trụy lạc.
- Debauchery: sự sa đọa, buông thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "luxuria".
Thành ngữ liên quan
- "The sins of the flesh": tội lỗi xác thịt, thường bao gồm luxuria.
- The priest warned about the dangers of the sins of the flesh, especially luxuria. (Vị linh mục cảnh báo về sự nguy hiểm của tội lỗi xác thịt, đặc biệt là luxuria.)