luxury

/'lʌkʃəri/
danh từ
  1. sự xa xỉ, sự xa hoa
    • a life of luxury
      đời sống xa hoa
    • to live in [the lap of] luxury
      sống trong cảnh xa hoa
  2. đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa
  3. hàng xa xỉ; vật hiếm có; cao lương mỹ vị
  4. điều vui sướng, niềm khoái trá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "luxury"

luxury
A family enjoys a luxury vacation at a tropical resort.