luxurieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dâm đãng, dâm ô: Chỉ người ham muốn nhục dục quá mức, trái với thuần phong mỹ tục, hoặc chỉ những hành vi, cử chỉ thể hiện sự ham muốn đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a été accusé d'avoir des pensées luxurieuses. (Anh ta bị buộc tội những suy nghĩ dâm đãng.)
    • Le roman a été interdit pour son contenu luxurieux. (Cuốn tiểu thuyết bị cấm nội dung dâm ô của .)
    • Un regard luxurieux. (Một cái nhìn dâm đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vie luxurieuse": Một cuộc sống trụy lạc, chìm đắm trong lạc thú nhục dục.
    • Le roi menait une vie luxurieuse dans son palais. (Nhà vua sống một cuộc đời trụy lạc trong cung điện của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Luxure (danh từ giống cái): Sự dâm đãng, lòng dâm dục.
    • Pécher par luxure. (Phạm tội dâm dục.)
  • Luxuriance (danh từ giống cái): Sự sum suê, tươi tốt (của cây cối).
    • La luxuriance de la végétation tropicale. (Sự sum suê của thảm thực vật nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Lascif/Lascive: Lả lơi, dâm dật.
  • Libidineux/Libidineuse: Dâm đãng, trụy lạc (từ ngữ trang trọng hơn).
  • Impudique: Khiếm nhã, trơ trẽn (về mặt tình dục).
Từ trái nghĩa
  • Chaste: Trinh bạch, trong sạch.
  • Pudique: E lệ, kín đáo.
  • Vertueux/Vertueuse: Đức hạnh.
tính từ
  1. dâm đãng, dâm ô
    • Homme luxurieux
      người dâm đãng
    • Gestes luxurieux
      cử chỉ dâm ô