luyến

  1. (ling.) enchaînement
    • Luyến nguyên âm
      enchaînement vocalique
    • Luyến phụ âm
      enchaînement consonnantique
  2. (mus.) legato
  3. s'attacher à
    • Luyến cảnh
      s'attacher au paysage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

luyến
Người mẹ luyến nhìn con trai lên xe buýt đến trường.